根裏奇阿奇舒勒
căn lí kì a kì thư lặc
Hán Việt: căn lí kì a kì thư lặc · Pinyin: gēn lǐ qí ā qí shū lēi
Tổng quan
Cấu tạo: 根 (căn) + 裏 (lí) + 奇 (kì) + 阿 (a) + 奇 (kì) + 舒 (thư) + 勒 (lặc)
Hán Việt: căn lí kì a kì thư lặc · Pinyin: gēn lǐ qí ā qí shū lēi
Cấu tạo: 根 (căn) + 裏 (lí) + 奇 (kì) + 阿 (a) + 奇 (kì) + 舒 (thư) + 勒 (lặc)