根裏奇阿奇舒勒

gēn lǐ qí ā qí shū lēi căn lí kì a kì thư lặc

Hán Việt: căn lí kì a kì thư lặc · Pinyin: gēn lǐ qí ā qí shū lēi

Tổng quan

Cấu tạo: (căn) + (lí) + (kì) + (a) + (kì) + (thư) + (lặc)