根連株逮

gēn lián zhū dǎi căn liên chu đãi

Hán Việt: căn liên chu đãi · Pinyin: gēn lián zhū dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (căn) + (liên) + (chu) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹株连。