根除的人 căn trừ đích nhân Hán Việt: căn trừ đích nhân Tổng quan người nhổ rễ, người bài trừ Cấu tạo: 根 (căn) + 除 (trừ) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtcăn trừ đích nhânCấu tạo根 + 除 + 的 + 人 · căn + trừ + đích + nhân nghĩa thành phần: căn + trừ + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui người nhổ rễ, người bài trừ