根除陋習 căn trừ lậu tập Hán Việt: căn trừ lậu tập Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 除 (trừ) + 陋 (lậu) + 習 (tập)Hán Việtcăn trừ lậu tậpCấu tạo根 + 除 + 陋 + 習 · căn + trừ + lậu + tập nghĩa thành phần: căn + trừ + lậu + tập Nghĩa EngCihui wipe out abuse