格丁尼亞 gé dīng ní yà · cách đinh ni á Hán Việt: cách đinh ni á · Pinyin: gé dīng ní yà Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 丁 (đinh) + 尼 (ni) + 亞 (á)Pinyingé dīng ní yàHán Việtcách đinh ni áCấu tạo格 + 丁 + 尼 + 亞 · cách + đinh + ni + á nghĩa thành phần: cách + đinh + ni + á