格於成例 gé yú chéng lì · cách vu thành lệ Hán Việt: cách vu thành lệ · Pinyin: gé yú chéng lì Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 於 (vu) + 成 (thành) + 例 (lệ)Pinyingé yú chéng lìHán Việtcách vu thành lệCấu tạo格 + 於 + 成 + 例 · cách + vu + thành + lệ nghĩa thành phần: cách + vu + thành + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为传统的惯例所限制。表示不能达到目的。