格於規定 cách vu quy định Hán Việt: cách vu quy định Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 於 (vu) + 規 (quy) + 定 (định)Hán Việtcách vu quy địnhCấu tạo格 + 於 + 規 + 定 · cách + vu + quy + định nghĩa thành phần: cách + vu + quy + định Nghĩa EngCihui 格於規定 éyúguīdìng f.e. be barred by regulations