格但斯克

gé dàn sī kè cách đãn tư khắc

Hán Việt: cách đãn tư khắc · Pinyin: gé dàn sī kè

Tổng quan

Gdansk, thành phố ở biển Baltic phía bắc Ba Lan

Cấu tạo: (cách) + (đãn) + (tư) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gdansk, thành phố ở biển Baltic phía bắc Ba Lan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.位於波蘭中北部的省分,瀕波羅的海,輸出品有穀類、木材及煤等。 2.城市名。為波蘭中北部格但斯克省省會,瀕但澤灣,為陸空運輸與造船業的中心。舊名「但澤」。

Eng

  • CC-CEDICT Gdansk, city on Baltic in north Poland
  • Cihui Gdansk, city on Baltic in north Poland