格位理論 cách vị lí luận Hán Việt: cách vị lí luận Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 位 (vị) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việtcách vị lí luậnCấu tạo格 + 位 + 理 + 論 · cách + vị + lí + luận nghĩa thành phần: cách + vị + lí + luận Nghĩa EngCihui 格位理論 éwèi lǐlùn n. <lg.> Case theory