格倫伊格斯 gé lún yī gé sī · cách luân y cách tư Hán Việt: cách luân y cách tư · Pinyin: gé lún yī gé sī Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 倫 (luân) + 伊 (y) + 格 (cách) + 斯 (tư)Pinyingé lún yī gé sīHán Việtcách luân y cách tưCấu tạo格 + 倫 + 伊 + 格 + 斯 · cách + luân + y + cách + tư nghĩa thành phần: cách + luân + y + cách + tư