格其非心 gé qí fēi xīn · cách kì phi tâm Hán Việt: cách kì phi tâm · Pinyin: gé qí fēi xīn Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 其 (kì) + 非 (phi) + 心 (tâm)Pinyingé qí fēi xīnHán Việtcách kì phi tâmCấu tạo格 + 其 + 非 + 心 · cách + kì + phi + tâm nghĩa thành phần: cách + kì + phi + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 格:正;非:不正确。纠正错误、不正确的思想。