格列太特 cách liệt thái đặc Hán Việt: cách liệt thái đặc Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 列 (liệt) + 太 (thái) + 特 (đặc)Hán Việtcách liệt thái đặcCấu tạo格 + 列 + 太 + 特 · cách + liệt + thái + đặc nghĩa thành phần: cách + liệt + thái + đặc Nghĩa EngCihui glipentide