格列齊特 cách liệt tề đặc Hán Việt: cách liệt tề đặc Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 列 (liệt) + 齊 (tề) + 特 (đặc)Hán Việtcách liệt tề đặcCấu tạo格 + 列 + 齊 + 特 · cách + liệt + tề + đặc nghĩa thành phần: cách + liệt + tề + đặc Nghĩa EngCihui gliclazide