格勒布明 gé lēi bù míng · cách lặc bố minh Hán Việt: cách lặc bố minh · Pinyin: gé lēi bù míng Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 勒 (lặc) + 布 (bố) + 明 (minh)Pinyingé lēi bù míngHán Việtcách lặc bố minhCấu tạo格 + 勒 + 布 + 明 · cách + lặc + bố + minh nghĩa thành phần: cách + lặc + bố + minh