格勞修斯 gé láo xiū sī · cách lao tu tư Hán Việt: cách lao tu tư · Pinyin: gé láo xiū sī Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 勞 (lao) + 修 (tu) + 斯 (tư)Pinyingé láo xiū sīHán Việtcách lao tu tưCấu tạo格 + 勞 + 修 + 斯 · cách + lao + tu + tư nghĩa thành phần: cách + lao + tu + tư