格古通今

gé gǔ tōng jīn cách cổ thông kim

Hán Việt: cách cổ thông kim · Pinyin: gé gǔ tōng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (cổ) + (thông) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 窮究古代,通曉現今。比喻知識淵博。《孤本元明雜劇.東籬賞菊.第四折》:「賢才抱德隱田園,格古通今眾所傳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穷究古代,通晓当代。指学富识广。