格外開恩 cách ngoại khai ân Hán Việt: cách ngoại khai ân Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 外 (ngoại) + 開 (khai) + 恩 (ân)Hán Việtcách ngoại khai ânCấu tạo格 + 外 + 開 + 恩 · cách + ngoại + khai + ân nghĩa thành phần: cách + ngoại + khai + ân Nghĩa EngCihui 格外開恩 éwàikāi'ēn f.e. pardon an offender; punish an offender lightly