格爾尼卡

gé ěr ní kǎ cách nhĩ ni tạp

Hán Việt: cách nhĩ ni tạp · Pinyin: gé ěr ní kǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (nhĩ) + (ni) + (tạp)