格爾尼卡 gé ěr ní kǎ · cách nhĩ ni tạp Hán Việt: cách nhĩ ni tạp · Pinyin: gé ěr ní kǎ Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 爾 (nhĩ) + 尼 (ni) + 卡 (tạp)Pinyingé ěr ní kǎHán Việtcách nhĩ ni tạpCấu tạo格 + 爾 + 尼 + 卡 · cách + nhĩ + ni + tạp nghĩa thành phần: cách + nhĩ + ni + tạp