格式化磁盘

cách thức hóa từ bàn

Hán Việt: cách thức hóa từ bàn

Tổng quan

Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 化 (hóa) + 磁 (từ) + 盤 (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định dạng đĩa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Format Diskette

Eng

  • Cihui Format Diskette

Từ liên quan

Gần nghĩa

格式塔疗法 · 磁盘存储器 · 磁盘驱动器 · 格式上的 · 磁盘分区 · 磁盘扇区 · 磁盘空间 · 格式化了的