格式塔學派
cách thức tháp học phái
Hán Việt: cách thức tháp học phái · Pinyin: gé shì tǎ xué pài
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 塔 (tháp) + 學 (học) + 派 (phái)
Hán Việt: cách thức tháp học phái · Pinyin: gé shì tǎ xué pài
Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 塔 (tháp) + 學 (học) + 派 (phái)