格恩西島

gé ēn xī dǎo cách ân tây đảo

Hán Việt: cách ân tây đảo · Pinyin: gé ēn xī dǎo

Tổng quan

Guernsey (Quần đảo Eo biển)

Cấu tạo: (cách) + (ân) + 西 (tây) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Guernsey (Quần đảo Eo biển)

Eng

  • CC-CEDICT Guernsey (Channel Islands)
  • Cihui Guernsey (Channel Islands)