格林公式 gé lín gōng shì · cách lâm công thức Hán Việt: cách lâm công thức · Pinyin: gé lín gōng shì Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 林 (lâm) + 公 (công) + 式 (thức)Pinyingé lín gōng shìHán Việtcách lâm công thứcCấu tạo格 + 林 + 公 + 式 · cách + lâm + công + thức nghĩa thành phần: cách + lâm + công + thức