格林威治

gé lín wēi zhì cách lâm uy trì

Hán Việt: cách lâm uy trì · Pinyin: gé lín wēi zhì

Tổng quan

Greenwich

Cấu tạo: (cách) + (lâm) + (uy) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Greenwich

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於英國倫敦東南郊,瀕泰晤士河,有世界著名的天文臺,為世界子午線的起點。

Eng

  • CC-CEDICT Greenwich
  • Cihui Greenwich