格林定律 cách lâm định luật Hán Việt: cách lâm định luật Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 林 (lâm) + 定 (định) + 律 (luật)Hán Việtcách lâm định luậtCấu tạo格 + 林 + 定 + 律 · cách + lâm + định + luật nghĩa thành phần: cách + lâm + định + luật Nghĩa EngCihui 格林定律 élín dìnglǜ n. <lg.> Grimm's law