格林斯潘

gé lín sī pān cách lâm tư phan

Hán Việt: cách lâm tư phan · Pinyin: gé lín sī pān

Tổng quan

Cách Lâm Tư Phan

Cấu tạo: (cách) + (lâm) + (tư) + (phan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cách Lâm Tư Phan