格林童話

gé lín tóng huà cách lâm đồng thoại

Hán Việt: cách lâm đồng thoại · Pinyin: gé lín tóng huà

Tổng quan

Grimm's Fairy Tales

Cấu tạo: (cách) + (lâm) + (đồng) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名。為德國格林兄弟蒐集編寫的童話故事集。文筆流暢清雅,甚受兒童歡迎。

Eng

  • CC-CEDICT Grimm's Fairy Tales
  • Cihui Grimm's Fairy Tales