格林美獎 gé lín měi jiǎng · cách lâm mĩ tưởng Hán Việt: cách lâm mĩ tưởng · Pinyin: gé lín měi jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 林 (lâm) + 美 (mĩ) + 獎 (tưởng)Pinyingé lín měi jiǎngHán Việtcách lâm mĩ tưởngCấu tạo格 + 林 + 美 + 獎 · cách + lâm + mĩ + tưởng nghĩa thành phần: cách + lâm + mĩ + tưởng