格殺不論 gé shā bù lùn · cách sát bất luận Hán Việt: cách sát bất luận · Pinyin: gé shā bù lùn Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 殺 (sát) + 不 (bất) + 論 (luận)Pinyingé shā bù lùnHán Việtcách sát bất luậnCấu tạo格 + 殺 + 不 + 論 · cách + sát + bất + luận nghĩa thành phần: cách + sát + bất + luận