格殺弗論 gé shā fú lùn · cách sát phất luận Hán Việt: cách sát phất luận · Pinyin: gé shā fú lùn Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 殺 (sát) + 弗 (phất) + 論 (luận)Pinyingé shā fú lùnHán Việtcách sát phất luậnCấu tạo格 + 殺 + 弗 + 論 · cách + sát + phất + luận nghĩa thành phần: cách + sát + phất + luận