格爾利茨 gé ěr lì cí · cách nhĩ lợi tì Hán Việt: cách nhĩ lợi tì · Pinyin: gé ěr lì cí Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 爾 (nhĩ) + 利 (lợi) + 茨 (tì)Pinyingé ěr lì cíHán Việtcách nhĩ lợi tìCấu tạo格 + 爾 + 利 + 茨 · cách + nhĩ + lợi + tì nghĩa thành phần: cách + nhĩ + lợi + tì