格物窮理 gé wù qióng lǐ · cách vật cùng lí Hán Việt: cách vật cùng lí · Pinyin: gé wù qióng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 物 (vật) + 窮 (cùng) + 理 (lí)Pinyingé wù qióng lǐHán Việtcách vật cùng líCấu tạo格 + 物 + 窮 + 理 · cách + vật + cùng + lí nghĩa thành phần: cách + vật + cùng + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穷究事物的道理。