格羅德諾 Géluódénuò · cách la đức nặc Hán Việt: cách la đức nặc · Pinyin: Géluódénuò Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 羅 (la) + 德 (đức) + 諾 (nặc)PinyinGéluódénuòHán Việtcách la đức nặcCấu tạo格 + 羅 + 德 + 諾 · cách + la + đức + nặc nghĩa thành phần: cách + la + đức + nặc Nghĩa EngCihui Grodno