格老秀斯 gé lǎo xiù sī · cách lão tú tư Hán Việt: cách lão tú tư · Pinyin: gé lǎo xiù sī Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 老 (lão) + 秀 (tú) + 斯 (tư)Pinyingé lǎo xiù sīHán Việtcách lão tú tưCấu tạo格 + 老 + 秀 + 斯 · cách + lão + tú + tư nghĩa thành phần: cách + lão + tú + tư