格萊美獎

gé lái měi jiǎng cách lai mĩ tưởng

Hán Việt: cách lai mĩ tưởng · Pinyin: gé lái měi jiǎng

Tổng quan

Giải Grammy (giải thưởng của Mỹ cho thu âm nhạc) | cũng được viết là 葛萊美獎|葛莱美奖

Cấu tạo: (cách) + (lai) + (mĩ) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giải Grammy (giải thưởng của Mỹ cho thu âm nhạc) | cũng được viết là 葛萊美獎|葛莱美奖

Eng

  • CC-CEDICT Grammy Award (US music industry award)
  • Cihui Grammy Award (US music industry award)