格萊芬多 gé lái fēn duō · cách lai phân đa Hán Việt: cách lai phân đa · Pinyin: gé lái fēn duō Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 萊 (lai) + 芬 (phân) + 多 (đa)Pinyingé lái fēn duōHán Việtcách lai phân đaCấu tạo格 + 萊 + 芬 + 多 · cách + lai + phân + đa nghĩa thành phần: cách + lai + phân + đa