格蘭披治 gé lán pī zhì · cách lan phi trì Hán Việt: cách lan phi trì · Pinyin: gé lán pī zhì Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 蘭 (lan) + 披 (phi) + 治 (trì)Pinyingé lán pī zhìHán Việtcách lan phi trìCấu tạo格 + 蘭 + 披 + 治 · cách + lan + phi + trì nghĩa thành phần: cách + lan + phi + trì