格蘭甚區 gé lán shén qū · cách lan thậm khu Hán Việt: cách lan thậm khu · Pinyin: gé lán shén qū Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 蘭 (lan) + 甚 (thậm) + 區 (khu)Pinyingé lán shén qūHán Việtcách lan thậm khuCấu tạo格 + 蘭 + 甚 + 區 · cách + lan + thậm + khu nghĩa thành phần: cách + lan + thậm + khu