格連吉克 gé lián jí kè · cách liên cát khắc Hán Việt: cách liên cát khắc · Pinyin: gé lián jí kè Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 連 (liên) + 吉 (cát) + 克 (khắc)Pinyingé lián jí kèHán Việtcách liên cát khắcCấu tạo格 + 連 + 吉 + 克 · cách + liên + cát + khắc nghĩa thành phần: cách + liên + cát + khắc