格里夫納 gé lǐ fū nà · cách lí phu nạp Hán Việt: cách lí phu nạp · Pinyin: gé lǐ fū nà Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 里 (lí) + 夫 (phu) + 納 (nạp)Pinyingé lǐ fū nàHán Việtcách lí phu nạpCấu tạo格 + 里 + 夫 + 納 · cách + lí + phu + nạp nghĩa thành phần: cách + lí + phu + nạp Nghĩa EngCihui hryvnia