格里菲斯 gé lǐ fēi sī · cách lí phỉ tư Hán Việt: cách lí phỉ tư · Pinyin: gé lǐ fēi sī Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 里 (lí) + 菲 (phỉ) + 斯 (tư)Pinyingé lǐ fēi sīHán Việtcách lí phỉ tưCấu tạo格 + 里 + 菲 + 斯 · cách + lí + phỉ + tư nghĩa thành phần: cách + lí + phỉ + tư