格重康峯 gé zhòng kāng fēng · cách trọng khang phong Hán Việt: cách trọng khang phong · Pinyin: gé zhòng kāng fēng Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 重 (trọng) + 康 (khang) + 峯 (phong)Pinyingé zhòng kāng fēngHán Việtcách trọng khang phongCấu tạo格 + 重 + 康 + 峯 · cách + trọng + khang + phong nghĩa thành phần: cách + trọng + khang + phong