格陵蘭的

Gélínglán de cách lăng lan đích

Hán Việt: cách lăng lan đích · Pinyin: Gélínglán de

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (lăng) + (lan) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Greenlandic