格陵蘭的 Gélínglán de · cách lăng lan đích Hán Việt: cách lăng lan đích · Pinyin: Gélínglán de Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 陵 (lăng) + 蘭 (lan) + 的 (đích)PinyinGélínglán deHán Việtcách lăng lan đíchCấu tạo格 + 陵 + 蘭 + 的 · cách + lăng + lan + đích nghĩa thành phần: cách + lăng + lan + đích Nghĩa EngCihui Greenlandic