格陵蘭語

gé líng lán yǔ cách lăng lan ngữ

Hán Việt: cách lăng lan ngữ · Pinyin: gé líng lán yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (lăng) + (lan) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Greenlandic