格雷戈爾 gé léi gē ěr · cách lôi qua nhĩ Hán Việt: cách lôi qua nhĩ · Pinyin: gé léi gē ěr Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 雷 (lôi) + 戈 (qua) + 爾 (nhĩ)Pinyingé léi gē ěrHán Việtcách lôi qua nhĩCấu tạo格 + 雷 + 戈 + 爾 · cách + lôi + qua + nhĩ nghĩa thành phần: cách + lôi + qua + nhĩ