格雷羅州 gé léi luō zhōu · cách lôi la châu Hán Việt: cách lôi la châu · Pinyin: gé léi luō zhōu Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 雷 (lôi) + 羅 (la) + 州 (châu)Pinyingé léi luō zhōuHán Việtcách lôi la châuCấu tạo格 + 雷 + 羅 + 州 · cách + lôi + la + châu nghĩa thành phần: cách + lôi + la + châu