格雷芬貝格 gé léi fēn bèi gé · cách lôi phân bối cách Hán Việt: cách lôi phân bối cách · Pinyin: gé léi fēn bèi gé Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 雷 (lôi) + 芬 (phân) + 貝 (bối) + 格 (cách)Pinyingé léi fēn bèi géHán Việtcách lôi phân bối cáchCấu tạo格 + 雷 + 芬 + 貝 + 格 · cách + lôi + phân + bối + cách nghĩa thành phần: cách + lôi + phân + bối + cách