格高意遠 gé gāo yì yuǎn · cách cao ý viễn Hán Việt: cách cao ý viễn · Pinyin: gé gāo yì yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 高 (cao) + 意 (ý) + 遠 (viễn)Pinyingé gāo yì yuǎnHán Việtcách cao ý viễnCấu tạo格 + 高 + 意 + 遠 · cách + cao + ý + viễn nghĩa thành phần: cách + cao + ý + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文章的格调高雅,含意深远。