格魯米特 cách lỗ mễ đặc Hán Việt: cách lỗ mễ đặc Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 米 (mễ) + 特 (đặc)Hán Việtcách lỗ mễ đặcCấu tạo格 + 魯 + 米 + 特 · cách + lỗ + mễ + đặc nghĩa thành phần: cách + lỗ + mễ + đặc Nghĩa EngCihui glutethimide