栽上罪名 zāi shàng zuì míng · tài thượng tội danh Hán Việt: tài thượng tội danh · Pinyin: zāi shàng zuì míng Tổng quan Cấu tạo: 栽 (tài) + 上 (thượng) + 罪 (tội) + 名 (danh)Pinyinzāi shàng zuì míngHán Việttài thượng tội danhCấu tạo栽 + 上 + 罪 + 名 · tài + thượng + tội + danh nghĩa thành phần: tài + thượng + tội + danh Nghĩa EngCihui 栽上罪名 āishàng zuìmíng v.o. frame sb.