栽培品种 zāipéi pǐnzhǒng·tài bồi phẩm chủng Hán Việt: tài bồi phẩm chủng · Pinyin: zāipéi pǐnzhǒng Tổng quan Cấu tạo: 栽 (tài) + 培 (bồi) + 品 (phẩm) + 種 (chủng)Pinyinzāipéi pǐnzhǒngHán Việttài bồi phẩm chủngCấu tạo栽 + 培 + 品 + 種 · tài + bồi + phẩm + chủng nghĩa thành phần: tài + bồi + phẩm + chủng Nghĩa EngCihui cultivarTần suất từ cultivar Từ liên quan Gần nghĩa栽培品系 · 栽培群落 · 栽培花卉 · 栽培地 · 栽培者 · 品种选择 · 品种齐全 · 栽培人才